Kết quả Frosinone vs Lecce, Serie A, Vòng 9, 00:30 ngày 30/10/2026
Serie A · Vòng 9
THTBTPhong độ gần đâyBBTBB
PSC Arena · 00:30 · 30/10/2026
Diễn biến chính
25'⚽ Matteo Cichella (kiến tạo: Farès Ghedjemis)1 - 0
38'1 - 0🟨 Tiago Gabriel (Foul)
45+1'⚽P Giacomo Calò (phạt đền)2 - 0
45'2 - 0▲ Amar Fatah▼ Corrie Ndaba
51'2 - 0🟨 Oumar Ngom (Foul)
57'2 - 0▲ Nikola Stulic▼ Paco Esteban
57'2 - 0▲ Olaf Gorter▼ Youssef Maleh
58'2 - 0▲ Konan N'Dri▼ Omri Gandelman
59'⚽ Antonio Raimondo (kiến tạo: Giorgi Kvernadze)3 - 0
70'▲ Daniel Birligea▼ Antonio Raimondo3 - 0
70'▲ Seydou Fini▼ Farès Ghedjemis3 - 0
72'⚽ Daniel Birligea (kiến tạo: Romano Schmid)4 - 0
72'VAR Daniel Birligea Công nhận bàn thắng (VAR)4 - 0
77'▲ Anouar El Azzouzi▼ Giacomo Calò4 - 0
77'▲ Luis Hasa▼ Romano Schmid4 - 0
79'4 - 0🟨 Jamil Siebert (Handball)
80'▲ Omar Fayed Abdelwahab El Rakhawy▼ Gabriele Calvani4 - 0
82'4 - 1⚽ Joel Almada Monteiro (kiến tạo: Olaf Gorter)
83'4 - 1▲ Mohamed Kaba▼ Joel Almada Monteiro
90+4'⚽ Daniel Birligea (kiến tạo: Giorgi Kvernadze)5 - 1
Số liệu thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
26Tổng số cú sút15
9Sút trúng đích6
9Sút ra ngoài6
8Cú sút bị chặn3
17Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
10Phạt góc3
4Việt vị0
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
364Tổng số đường chuyền248
257Chuyền chính xác146
3.4Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
16Free Kicks8
13Tắc bóng21
8Cắt bóng15
131Tranh chấp tay đôi131
60Tranh chấp thắng71
26Số lần rê bóng21
11Rê bóng thành công12
12Đường chuyền quyết định22
Đội hình ra sân
Frosinone 4-2-3-13-4-2-1 Lecce
22L. Palmisani71A. Terzić30I. Monterisi3G. Calvani20A. Oyono16M. Cichella14G. Calò17G. Kvernadze10R. Schmid7F. Ghedjemis9A. Raimondo30W. Falcone3C. Ndaba44T. Gabriel5J. Siebert25A. Gallo79O. Ngom14Y. Maleh17D. Veiga99J. Monteiro16O. Gandelman22P. Esteban
Đội hình dự bị
Frosinone
- 90 E. Tchato
- 24 A. Zerbin
- 5 W. Amey
- 25 K. Akpoguma
- ▲ 11 D. Bîrligea
- 89 T. Bobček
- 79 G. Bracaglia
- 2 G. Cittadini
- 91 S. Desplanches
- ▲ 34 A. El Azzouzi
- ▲ 74 Omar Fayed
- ▲ 40 S. Fini
- ▲ 70 L. Hasa
- 73 P. Masini
- 12 M. Pisseri
HLV: M. Alvini
Lecce
- 31 E. Scott
- ▲ 11 K. N’Dri
- ▲ 77 M. Kaba
- 18 G. Jean
- ▲ 28 Olaf Gorter
- 8 S. Fofana
- ▲ 7 A. Ahmed Fatah
- 2 A. Dembélé
- 32 A. Borbei
- 1 M. Bleve
- ▲ 9 N. Štulić
HLV: E. Di Francesco
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTH | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 21 | THTHH | |
| 4 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | TTTHB | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | BTTHT | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | THTBT | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 14 | THBTH | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | BTBHT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | BTTTH | |
| 10 | 9 | 4 | 1 | 4 | -5 | 13 | BBBHT | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | TTBTH | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | HHBTB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | TTBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | -9 | 9 | BBTBB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | HBBBB | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBH | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBT | |
| 20 | 9 | 1 | 0 | 8 | -13 | 3 | BBTBB |
