Kết quả Fiorentina vs Atalanta, Serie A, Vòng 9, 02:45 ngày 30/10/2026
Serie A · Vòng 9
HBBBHPhong độ gần đâyHHBTB
Stadio Artemio Franchi · 02:45 · 30/10/2026
Diễn biến chính
4'0 - 0▲ Giorgio Scalvini▼ Thomas Kristensen
12'0 - 0🟨 Elif Elmas (Foul)
30'🟨 Viery (Foul)0 - 0
41'0 - 1⚽ Charles De Ketelaere (kiến tạo: Nicola Zalewski)
45'▲ Christ Inao Oulaï▼ Nicolo Fagioli0 - 1
51'🟨 Mateo Pellegrino (Handball)0 - 1
53'⚽ Alieu Njie (kiến tạo: Álex Jiménez)1 - 1
57'1 - 1▲ Mario Pašalić▼ Gianluca Gaetano
58'1 - 1▲ Jonathan Rowe▼ Elif Elmas
61'⚽ João Mário (kiến tạo: Alieu Njie)2 - 1
69'▲ Wilfried Gnonto▼ Alieu Njie2 - 1
74'2 - 2⚽ Nicola Zalewski (kiến tạo: Charles De Ketelaere)
75'🟨 Wilfried Gnonto (Foul)2 - 2
83'2 - 2🟨 Relja Obric (Foul)
84'2 - 2▲ Kamal Deen Sulemana▼ Nicola Zalewski
90+1'▲ Pedro Goncalves▼ Franco Mastantuono2 - 2
90+1'▲ Beto▼ Mateo Pellegrino2 - 2
Số liệu thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
26Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích5
14Sút ra ngoài2
8Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm2
8Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
467Tổng số đường chuyền480
406Chuyền chính xác410
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
12Free Kicks9
22Tắc bóng27
6Cắt bóng9
103Tranh chấp tay đôi103
50Tranh chấp thắng53
20Số lần rê bóng18
9Rê bóng thành công8
15Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Fiorentina 4-3-34-2-3-1 Atalanta
43D. Gea17J. Mário33Viery3R. Drăgușin20Á. Jiménez4M. Brescianini44N. Fagioli27C. Ndour25A. Njie32M. Pellegrino30F. Mastantuono29M. Carnesecchi47L. Bernasconi40R. ObriÄ31T. Kristensen77D. Zappacosta13Éderson70G. Gaetano59N. Zalewski17C. Ketelaere99E. Elmas90N. Krstović
Đội hình dự bị
Fiorentina
- 53 O. Christensen
- 2 Dodô
- ▲ 29 W. Gnonto
- ▲ 23 Beto
- 21 Valde
- 73 Antonio Pirrò
- ▲ 28 Pote
- 72 B. Mazzeo
- 19 L. Lezzerini
- ▲ 42 C. Inao Oulaï
- 75 D. Beldenti
HLV: P. Vanoli
Atalanta
- ▲ 11 J. Rowe
- ▲ 7 K. Sulemana
- 57 M. Sportiello
- 51 M. Sonzogni
- ▲ 42 G. Scalvini
- 10 L. Samardžić
- 53 M. Plaia
- ▲ 8 Mario Pasalic
- 41 J. Idele
HLV: M. Sarri
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTH | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 21 | THTHH | |
| 4 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | TTTHB | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | BTTHT | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | THTBT | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 14 | THBTH | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | BTBHT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | BTTTH | |
| 10 | 9 | 4 | 1 | 4 | -5 | 13 | BBBHT | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | TTBTH | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | HHBTB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | TTBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | -9 | 9 | BBTBB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | HBBBB | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBH | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBT | |
| 20 | 9 | 1 | 0 | 8 | -13 | 3 | BBTBB |
